
Marcos Serrato là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/03/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực44