Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Pinto

Villa MitreHậu vệARG
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marcos Pinto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Villa Mitre.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—121086500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 865 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201521300 nghìn €
05/02/201622250 nghìn €
07/08/201622250 nghìn €
12/02/201723250 nghìn €
08/10/201723250 nghìn €
07/05/201824175 nghìn €
16/02/202026175 nghìn €
27/06/202127175 nghìn €
27/12/202127175 nghìn €
26/06/202228175 nghìn €
11/11/202228200 nghìn €
16/07/202329150 nghìn €
03/12/202329150 nghìn €
25/06/202430150 nghìn €
28/11/202430125 nghìn €
21/05/202531125 nghìn €
25/11/202531100 nghìn €
21/01/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026AlmagroVilla MitreChuyển nhượng—
31/12/2024Guillermo BrownAlmagroChuyển nhượng—
31/12/2023Atletico AtlantaGuillermo BrownChuyển nhượng—
31/12/2022RentistasAtletico AtlantaChuyển nhượng—
14/07/2022Panserraikos F.C.RentistasChuyển nhượng—
14/07/2020CA Barracas CentralPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019CA Lanús IICA Barracas CentralChuyển nhượng Free—
13/12/2018Club Atlético LanúsCA Lanús IIChuyển nhượng—
29/06/2018TemperleyClub Atlético LanúsCho mượn—
31/07/2017Club Atlético LanúsTemperleyChuyển nhượng—
30/12/2015San Martin San JuanClub Atlético LanúsCho mượn—
07/01/2015Club Atlético LanúsSan Martin San JuanChuyển nhượng—
30/06/2014CA Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
30/06/2011Lanus U20CA Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com