Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Perez

TerrassaThủ mônESP
42Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marcos Perez là thủ môn 42 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Terrassa.

Tiểu sử Marcos Perez

Marcos Perez là thủ môn của Terrassa, quốc tịch Spain, hiện 42 tuổi. Trong mùa 2026-2027, ghi nhận 6 trận ra sân tại Spanish Segunda División RFEF với tổng 540 phút thi đấu. Cao 178 cm, nặng 78 kg, hợp đồng với Terrassa có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2017). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2022, từ UE Llagostera sang Terrassa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201631250 nghìn €
26/10/201632300 nghìn €
01/02/201732300 nghìn €
04/06/201732300 nghìn €
16/08/201732250 nghìn €
31/12/201733200 nghìn €
09/09/201934150 nghìn €
10/02/202035100 nghìn €
07/10/202036100 nghìn €
07/01/202136100 nghìn €
29/06/20213650 nghìn €
29/12/20213750 nghìn €
28/06/20223750 nghìn €
28/12/20223850 nghìn €
29/06/20233850 nghìn €
12/10/20233925 nghìn €
19/12/20233925 nghìn €
23/06/20243925 nghìn €
17/12/20244025 nghìn €
24/06/20254025 nghìn €
29/12/20254125 nghìn €
07/06/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022UE LlagosteraTerrassaChuyển nhượng—
05/07/2017UE CornellaUE LlagosteraChuyển nhượng Free—
20/07/2015CF BadalonaUE CornellaChuyển nhượng Free—
30/06/2010CF GavàCF BadalonaHết hạn mượn—
30/06/2008UDA GramenetCF GavàHết hạn mượn—
30/06/2007RCD Espanyol BUDA GramenetHết hạn mượn—
31/12/2006CF GavàRCD Espanyol BHết hạn mượn—
30/06/2003CF Damm U19CF GavàHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com