
Marcos Peña là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 395 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 91% | 61% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/268 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 4 | 5/6 | — | 7,32 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/41 | 4 | 5/6 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 6 | 6/10 | V | 6,07 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/71 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Almeria | FC Famalicao | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | UD Marbella | Almeria | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Almeria | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Almería Youth | Almeria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Málaga CF Youth | UD Almería Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực49