
Marcos Mina là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 6 | 696 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 44% | 2 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 61% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/329 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/105 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/66 | 0 | 2/5 | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/31 | 1 | 1/4 | V | 6,22 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/6 | — | 5,92 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 4/6 | — | 6,22 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 2/5 | V | 6,65 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 3 | 4/7 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực54