
Marcos Martinich là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cienciano.
Tiểu sử Marcos Martinich
Marcos Martinich là tiền vệ của Cienciano, quốc tịch Argentina, 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận với 2269 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,41. Tại Liga 1 Peru, cầu thủ có 22 trận và 1 kiến tạo; tại Copa Sudamericana, có 11 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường ghi nhận là 250 nghìn €, và chân thuận là chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 02/02/2026, từ Sportivo Ameliano đến Cienciano.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
27Đá chính
2.359Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2359Phút/bàn
6/29Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 17 | 1.511 | 0 | 0 | 1 | 21 | 5 | 73% | 53% | 5 | 1 | 6,42 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 11 | 10 | 848 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 65% | 51% | 1 | 0 | 6,41 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.511 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/599 (73%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/79 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/99 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/129 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 50
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/325 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/69 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/96 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 1 | 2/5 | V | 6,89 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/55 | 4 | 7/11 | — | 7,09 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/27 | 2 | 4/9 | — | 5,73 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/36 | 2 | 4/8 | — | 5,38 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/39 | 0 | 0/3 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,50 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 6 | 8/14 | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 3/7 | — | 6,87 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Botafogo - RJ | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 34/43 | 1 | 2/5 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Sportivo Ameliano | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Santos de Nasca | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Temperley | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Rosario Central II | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Villa Dalmine | CA Rosario Central II | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | CA Rosario Central II | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực45