
Marcos Luna là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 466 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 55% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/306 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 3 | 8/9 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 3/8 | V | 6,27 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 45/51 | 3 | 4/7 | — | 7,83 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 3/8 | V | 5,56 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 3 | 4/7 | — | 6,36 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/03/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Real Zaragoza | Almeria | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | Real Union | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Real Zaragoza | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46