
Marcos Lliuya là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Tiểu sử Marcos Lliuya
Marcos Lliuya là tiền đạo 34 tuổi người Peru, hiện thi đấu cho UTC Cajamarca. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Lliuya có 29 trận ra sân với 2494 phút thi đấu, ghi 5 bàn, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,68. Tại Liga 1 Peru, cầu thủ có 4 bàn và 4 kiến tạo sau 28 trận, còn ở Copa de la Liga ghi 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.509Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
21/47Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 29 | 2.509 | 4 | 1 | 4 | 47 | 21 | 84% | 49% | 2 | 0 | 6,92 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.509 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/47
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 33/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1201/1418 (84%)
- Chuyền quyết định
- 85
- Tạt bóng chính xác
- 39/132 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 129/200 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/170 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 81
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 424
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 38/49 | 1 | 3/5 | — | 6,94 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 51/60 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/51 | 0 | 5/9 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/39 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 3 | 3/8 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 47/53 | 0 | 2/7 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 38/50 | 0 | 4/5 | — | 7,57 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 42/49 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/12/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/02/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/04/2019 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 18/09/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực45