
Marcos Leonardo Santos Almeida
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị
Marcos Leonardo Santos Almeida là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
272Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 192 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 69% | 47% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/10 | 1 | 5/10 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 7,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 30 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,01 |