Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Gondra

Eastern SCTiền vệESP
39Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marcos Gondra là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eastern SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—6653200000——10—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20122550 nghìn €
17/12/20162950 nghìn €
07/01/20213450 nghìn €
29/06/20213450 nghìn €
17/10/202134100 nghìn €
17/02/202235100 nghìn €
14/07/202235100 nghìn €
09/02/202336100 nghìn €
28/05/202336100 nghìn €
02/01/202437100 nghìn €
17/06/202437100 nghìn €
26/12/20243775 nghìn €
01/06/20253850 nghìn €
28/12/20253825 nghìn €
14/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2021Lorca Deportiva FCEastern Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020SD GernikaLorca Deportiva FCChuyển nhượng—
31/01/2020Ling Yui Orion FCSD GernikaChuyển nhượng—
10/07/2019HK SaolingLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
30/06/2018Gjovik LynHK SaolingChuyển nhượng—
12/12/2017Isola Capo RizzutoGjovik LynChuyển nhượng—
31/07/2017Raufoss ILIsola Capo RizzutoChuyển nhượng—
27/03/2015SD BalmasedaRaufoss ILChuyển nhượng—
11/11/2014MossSD BalmasedaChuyển nhượng—
12/08/2013SD BalmasedaMossChuyển nhượng—
11/11/2012Syrianska FCSD BalmasedaChuyển nhượng—
31/01/2012CD SanturtziSyrianska FCChuyển nhượng—
30/06/2011PortugaleteCD SanturtziChuyển nhượng—
30/06/2010Amurrio ClubPortugaleteChuyển nhượng—
30/06/2009Deportivo Alaves BAmurrio ClubChuyển nhượng—
29/06/2009Atlético Ciudad (- 2010)Deportivo Alaves BCho mượn—
30/06/2008Deportivo Alaves BAtlético Ciudad (- 2010)Chuyển nhượng—
30/06/2006Deportivo Alavés U19Deportivo Alaves BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com