
Marcos Gondra là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eastern SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 532 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2012 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 29 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 17/10/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/02/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/07/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/02/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 02/01/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2021 | Lorca Deportiva FC | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | SD Gernika | Lorca Deportiva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Ling Yui Orion FC | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | HK Saoling | Ling Yui Orion FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gjovik Lyn | HK Saoling | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2017 | Isola Capo Rizzuto | Gjovik Lyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Raufoss IL | Isola Capo Rizzuto | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2015 | SD Balmaseda | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2014 | Moss | SD Balmaseda | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | SD Balmaseda | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2012 | Syrianska FC | SD Balmaseda | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | CD Santurtzi | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Portugalete | CD Santurtzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Amurrio Club | Portugalete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Deportivo Alaves B | Amurrio Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Atlético Ciudad (- 2010) | Deportivo Alaves B | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Deportivo Alaves B | Atlético Ciudad (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Deportivo Alavés U19 | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng | — |