
Marcos Dias là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Loudoun United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 4 | 473 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 69% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/154 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 4-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/3 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.