
Marcos Curado là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 68% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 1 | 0 | 2,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/501 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/43 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/50 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/94 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 3 | 5/6 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/106 | 4 | 6/9 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/66 | 1 | 2/5 | — | 7,38 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/66 | 2 | 6/8 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 1 | 2/6 | V | 6,62 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 80/81 | 1 | 3/6 | — | 7,82 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 1 | 9/9 | — | 7,27 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/94 | 1 | 4/6 | V | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh76
- Thể lực57