
Marcos Cuenca là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 81% | 44% | 0 | 0 | 3,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 3/6 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 6/15 | V | 5,36 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/25 | 1 | 4/11 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Brea | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Brea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Ebro U19 | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Zaragoza Youth | CD Ebro U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực34