
Marcos·Camarda
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Marcos·Camarda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Santiago Wanderers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
502Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
2,87Bàn/90 phút
31Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 321 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,30 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 24 | 23 | 181 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 181 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 2-3 | 74 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 19 | 225 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.