
Marcos Bolados là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
219Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 121 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 74% | 41% | 0 | 0 | 7,05 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 3 | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 4/7 | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/6 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs Union Espanola | T 3-0 | 45 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/04/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực44