
Marcos Arturia là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
14Đá chính
1.190Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 8 | 729 | 1 | 0 | 2 | 22 | 7 | 69% | 45% | 2 | 0 | 6,53 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 261 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 74% | 38% | 0 | 0 | 6,66 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 200 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/147 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/144 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 40
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/66 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 3 | 3/7 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 6/10 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/11 | — | 6,34 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 3 | 8/14 | V | 6,38 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | CA Banfield | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Talleres Cordoba | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Temperley | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Talleres Cordoba | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Martin San Juan | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Talleres Cordoba | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Talleres Cordoba | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Villa Dalmine | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Talleres Cordoba | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh32
- Thể lực44