Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Andres Lopez

Deportivo CuencaHậu vệECU
33Tuổi
167Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marcos Andres Lopez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.425Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—20151.1852007385%47%106,62
Copa Sudamericana2026—432400000072%61%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.185 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/535 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
17/43 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/88 (47%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 35
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/88 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Andres Lopez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 1-110000014/60——6,38
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 0-1840000249/5812/7—6,74
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 1-0820010032/3511/6—7,38
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 1-3680000034/3825/7—6,42
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-029000008/800/1—6,55
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 0-2260000017/1700/1—6,27
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCB 1-2dự bị00000—0———
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 0-1830000024/3022/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 800 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201320800 nghìn €
26/12/201320900 nghìn €
03/08/201421900 nghìn €
29/12/2014211,0 triệu €
29/06/201522800 nghìn €
29/12/2015221,0 triệu €
29/07/201623900 nghìn €
29/12/2016231,2 triệu €
13/07/2017241,4 triệu €
29/12/2017241,2 triệu €
19/07/2018251,5 triệu €
29/12/2018251,4 triệu €
29/06/2019261,2 triệu €
29/12/2019261,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
13/10/2020271,2 triệu €
29/12/2020271,2 triệu €
29/06/2021281,0 triệu €
29/12/2021281,0 triệu €
19/06/202229800 nghìn €
29/12/202229450 nghìn €
13/07/202330500 nghìn €
04/12/202330500 nghìn €
05/06/202431350 nghìn €
15/12/202431350 nghìn €
15/06/202532350 nghìn €
21/12/202532350 nghìn €
02/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy39
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com