
Marcos André Paulino Maia
23Tuổi
196Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marcos André Paulino Maia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo GD Chaves.
Tiểu sử Marcos André Paulino Maia
Marcos André Paulino Maia là tiền đạo người Brazil, hiện khoác áo GD Chaves và đang ở tuổi 23 (ngày sinh 01/03/2003). Cầu thủ này cao 196 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, ghi 1 bàn và tổng cộng 125 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường ghi nhận ở mức 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/07/2026, từ AA Maguary sang GD Chaves.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 125 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 47% | 3 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Quwa Al Jawiya | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 2/7 | — | 6,79 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ajman | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Nassr | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/26 | 2 | 6/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | — |
| 04/10/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | AA Maguary | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Santa Cruz FC (PE) | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 28/02/2026 | AA Maguary | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Agua Santa SP Youth | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 25/06/2025 | AA Maguary | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2025 | Retro FC Brasil | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | AA Maguary | Retro FC Brasil | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Retro FC Brasil | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | AC Oulu | Retro FC Brasil | Cho mượn | — |
| 10/03/2024 | Retro FC Brasil | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Retro FC Brasil | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Retro FC Brasil | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Retrô FC Brasil U20 | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RB Bragantino U20 | Retrô FC Brasil U20 | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Retrô FC Brasil U20 | RB Bragantino U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực36