
Marcos André là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Tiểu sử Marcos André
Marcos André là tiền đạo người Brazil, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Al Najma(KSA). Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng Nhất Saudi, cầu thủ có 1 trận ra sân, 89 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 8,5 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển nhượng từ Real Valladolid CF ngày 19/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 23% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 3/11 | — | 6,00 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 10/12 | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 14/04/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 11/14 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 22/03/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/11/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 8,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 8,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Real Valladolid CF | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Valencia CF | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 24/08/2021 | Real Valladolid CF | Valencia CF | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Mirandes | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Real Valladolid CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng 0.5M € | — |
| 22/07/2019 | Guaratingueta | Real Valladolid B | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/05/2019 | UD Logrones | Guaratingueta | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | UD Logroñés Promesas | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Celta Vigo B | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | UD Logroñés Promesas | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Celta Vigo B | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SDC Órdenes | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Celta Vigo B | SDC Órdenes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Guaratingueta | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực54