
Marco Weymans
Hậu vệBDI
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marco Weymans là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BDI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gabon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gambia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/04/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/11/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Free Player | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ostersunds FK | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2019 | Royal Union Tubize-Braine | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2017 | Cardiff City U21 | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2015 | PSV Eindhoven U19 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Beerschot AC Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực50