Marco Vinterberg là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Vanlose.
Tiểu sử Marco Vinterberg
Marco Vinterberg, quốc tịch Denmark, chơi ở vị trí tiền đạo cho Vanlose và đang 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/09/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Danish Cup với tổng 65 phút thi đấu. Mức giá trị cao nhất được ghi nhận là 25 nghìn € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất là vào ngày 27/07/2026 từ BK Frem đến Vanlose.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 33% | 1 | 0 | 1,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Danish Cup | vs Nykobing FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | BK Frem | Vanlose | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | BK Avarta | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vanlose | BK Avarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FA 2000 | Vanlose | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hvidovre IF | FA 2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brondby IF U17 | Hvidovre IF Youth | Chuyển nhượng | — |