Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Varnier

SudTirolHậu vệITA
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marco Varnier là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Varnier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CatanzaroH 2-2dự bị00000—0———
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-2dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs FrosinoneB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ PescaraH 1-1300000017/1700/2—6,79
19/04/2026Serie Bvs CatanzaroH 1-118000004/501/2—6,61
11/04/2026Serie Bvs CesenaT 2-0901022073/7904/8—8,38
06/04/2026Serie B@ VeneziaB 1-333000006/902/5—5,88
21/03/2026Serie Bvs SpeziaT 3-1450000025/2800/1—6,65
18/03/2026Serie B@ PalermoH 2-228000009/1112/5V5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201618100 nghìn €
18/12/201618100 nghìn €
08/06/201719700 nghìn €
20/12/2017191,1 triệu €
17/06/2018202,5 triệu €
19/12/2018202,5 triệu €
05/06/2019202,5 triệu €
29/12/2019212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
20/08/2020221,2 triệu €
21/02/202122700 nghìn €
23/06/202123400 nghìn €
28/12/202123350 nghìn €
05/06/202223300 nghìn €
21/12/202224300 nghìn €
11/06/202325300 nghìn €
20/12/202325300 nghìn €
16/06/202426250 nghìn €
22/12/202426500 nghìn €
01/06/202526700 nghìn €
10/12/202527500 nghìn €
03/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Juve StabiaSudTirolChuyển nhượng—
09/07/2024Atalanta U23Juve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2023AtalantaAtalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2023SpalAtalantaCho mượn—
01/07/2022AtalantaSpalChuyển nhượng—
29/06/2022ComoAtalantaCho mượn—
02/07/2021AtalantaComoChuyển nhượng—
29/06/2021PisaAtalantaCho mượn—
26/08/2019AtalantaPisaChuyển nhượng—
30/06/2019CittadellaAtalantaHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
29/06/2019AtalantaCittadellaCho mượn—
01/07/2018CittadellaAtalantaChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/06/2016Cittadella PrimaveraCittadellaChuyển nhượng—
30/06/2015Cittadella U20Cittadella PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2014Padova U19Cittadella U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com