Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Ureña

Sporting FCTiền đạoCRC
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marco Ureña là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Sporting FC.

Tiểu sử Marco Ureña

Marco Ureña là tiền đạo 36 tuổi, thi đấu cho Sporting FC và mang quốc tịch Costa Rica. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 5 trận và thi đấu tổng cộng 297 phút tại Costa Rica Primera Division. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 1,2 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng với Sporting FC có hạn đến 30/12/2026, và chiều cao 181 cm, cân nặng 79 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—5329710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201524700 nghìn €
01/09/201525600 nghìn €
20/01/201625500 nghìn €
11/08/201626400 nghìn €
11/12/201626400 nghìn €
23/05/201727600 nghìn €
04/12/201727700 nghìn €
01/05/201828900 nghìn €
14/08/2018281,2 triệu €
14/12/2018281,2 triệu €
25/03/201929900 nghìn €
01/06/201929600 nghìn €
28/12/201929500 nghìn €
20/02/202029325 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
22/06/202030400 nghìn €
29/03/202131400 nghìn €
30/09/202131350 nghìn €
05/05/202232300 nghìn €
06/12/202232225 nghìn €
04/06/202333175 nghìn €
13/03/202434175 nghìn €
13/06/202434150 nghìn €
19/12/202434125 nghìn €
11/06/202535100 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
28/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com