Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Tol

Roda JCHậu vệNED
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Marco Tol là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119902009385%63%207,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
534/622 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
39/85 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
17
Phá bóng
63
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/69 (63%)
Không chiến thắng / thua
22 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Tol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1900010054/6301/4—6,71
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1900020053/6012/6V7,10
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2900010053/6326/10V5,92
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0900000146/5259/10—7,55
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0900000039/4513/7—7,01
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0900011049/5217/8—7,89
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1900000050/6034/4—6,92
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2901011134/4201/3—7,07
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-0900010029/3414/7—7,52
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1901021170/7702/4—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 555 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20182075 nghìn €
20/01/201920150 nghìn €
02/07/201921250 nghìn €
28/06/202022375 nghìn €
23/10/202022450 nghìn €
30/12/202022475 nghìn €
03/10/202123500 nghìn €
04/01/202223500 nghìn €
07/06/202224450 nghìn €
13/09/202224555 nghìn €
10/11/202224550 nghìn €
22/06/202325500 nghìn €
07/01/202425450 nghìn €
09/06/202426450 nghìn €
15/12/202426300 nghìn €
22/06/202527175 nghìn €
15/10/202527275 nghìn €
15/12/202527325 nghìn €
20/05/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 555 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh73
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com