
Marco Sportiello là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/02/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/11/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | AC Milan | Atalanta | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2023 | Atalanta | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | Fiorentina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Atalanta | Fiorentina | Chuyển nhượng 0.33M € | 330 nghìn € |
| 29/06/2013 | Carpi | Atalanta | Cho mượn | — |
| 13/07/2012 | Atalanta | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2012 | Poggibonsi | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Seregno | Poggibonsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atalanta U19 | Seregno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 454
- Chỉ số 240
- Chỉ số 172
- Chỉ số 379
- Thể lực58