
Marco Silvestri là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
30Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 30 | 5 | 13 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/331 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/133 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 42/43 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | — | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 2 | 22/36 | 0 | — | — | 7,68 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/2 | — | 5,68 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | — | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 12/28 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | — | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/04/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cremonese | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Empoli | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Sampdoria | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Udinese | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Hellas Verona | Udinese | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 18/07/2017 | Leeds United | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2014 | Chievo | Leeds United | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Cagliari | Chievo | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Chievo | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Padova | Chievo | Cho mượn | — |
| 08/07/2012 | Chievo | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | A.C. Reggiana 1919 | Chievo | Cho mượn | — |
| 01/07/2011 | Chievo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Modena | Chievo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | Chievo | Modena | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Modena | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Modena Primavera | Modena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 162
- Chỉ số 238
- Chỉ số 457
- Chỉ số 376