Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Schuster

Hansa RostockTiền vệGER
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marco Schuster là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—865851014388%45%105,52
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10150000085%100%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/326 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Schuster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-2790010147/5223/6—6,10
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0891033264/6900/3V—
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1900000135/3900/3—6,85
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2900000234/4112/5—6,10
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1280000010/1213/4—6,45
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2290100113/1411/2—6,10
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-415000006/722/2—6,02
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3900000246/5313/5—6,29
09/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIT 3-2900000139/4525/7—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/201418100 nghìn €
03/02/201519125 nghìn €
30/06/201519125 nghìn €
14/02/201620125 nghìn €
21/07/201620125 nghìn €
06/02/201721125 nghìn €
18/06/201721125 nghìn €
03/02/201822100 nghìn €
05/08/201822125 nghìn €
10/02/201923150 nghìn €
11/07/201923150 nghìn €
22/09/201923175 nghìn €
10/12/201924200 nghìn €
02/04/202024250 nghìn €
10/09/202024275 nghìn €
10/11/202025250 nghìn €
19/01/202125250 nghìn €
13/06/202125275 nghìn €
12/10/202126450 nghìn €
14/12/202126650 nghìn €
15/06/202226750 nghìn €
29/11/202227650 nghìn €
27/06/202327550 nghìn €
14/12/202328550 nghìn €
05/06/202428550 nghìn €
26/09/202428450 nghìn €
29/12/202429450 nghìn €
10/06/202529450 nghìn €
22/12/202530450 nghìn €
28/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024SC Paderborn 07Hansa RostockHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021Waldhof MannheimSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2017FC AugsburgWaldhof MannheimChuyển nhượng Free—
30/06/2014Augsburg U19FC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2012Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2008TSV Nördlingen YouthFC Augsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com