
Marco Sangalli là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 529 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 59% | 2 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/360 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 4/5 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/62 | 1 | 1/7 | V | 7,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/74 | 1 | 6/10 | — | 7,80 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 77/81 | 1 | 2/5 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 5/6 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 5/6 | V | 7,30 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/03/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Racing Santander | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Real Oviedo | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AD Alcorcon | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Mirandes | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Sociedad | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 11/07/2014 | Real Sociedad B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực40