
Marco Ruggero là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 558 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 49% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/332 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/51 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 3 | 4/10 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 2 | 7/9 | V | 6,16 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 6/11 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/31 | 2 | 3/8 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 4/9 | V | 5,93 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 2 | 2/3 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/10/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,4 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Spezia | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Juve Stabia | Spezia | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 27/07/2024 | USD Virtus Verona | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/07/2022 | Luparense FC | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Padova | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Legnago Salus | Padova | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Padova U19 | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Delta Porto Tolle | Padova U19 | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Padova U19 | Delta Porto Tolle | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | AC Tuttocuoio | Padova U19 | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Padova U19 | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padova Under 17 | Padova U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực54