Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Ruben

CA Rosario CentralTiền đạoARG
39Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marco Ruben là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—611511007384%55%006,63
Copa Libertadores2026—403810031100%20%006,54
Copa Argentina2026—00000000——00—
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/06/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Ruben · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-21200220—03/6—6,85
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-01810110—0——7,39
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1900000—00/1—6,42
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-114001002/301/2—6,56
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2830020116/1815/8—6,21
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-1700000—00/1—5,96
14/08/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 0-0200100—00/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 3,0 triệu €2008: 3,2 triệu €2008: 4,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 4,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 3,6 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/2007203,0 triệu €
03/02/2008213,2 triệu €
23/07/2008214,0 triệu €
19/01/2009223,0 triệu €
21/07/2009223,0 triệu €
28/11/2009233,0 triệu €
03/04/2010233,0 triệu €
26/08/2010233,0 triệu €
03/02/2011243,5 triệu €
28/07/2011244,5 triệu €
02/02/2012256,0 triệu €
16/06/2013264,0 triệu €
12/09/2013263,0 triệu €
13/01/2014272,0 triệu €
31/08/2014271,4 triệu €
13/07/2015283,6 triệu €
05/02/2016295,0 triệu €
07/08/2016296,0 triệu €
12/02/2017305,0 triệu €
08/10/2017304,0 triệu €
07/05/2018312,5 triệu €
17/12/2018321,2 triệu €
14/08/2019321,2 triệu €
26/11/2019331,0 triệu €
07/04/202033800 nghìn €
19/10/202134500 nghìn €
27/12/20233725 nghìn €
09/06/20243725 nghìn €
12/12/20243825 nghìn €
21/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2026—CA Rosario CentralChuyển nhượng—
31/12/2024CA Rosario CentralFree playerTrở lại—
26/05/2024Deportivo MaldonadoCA Rosario CentralChuyển nhượng—
19/11/2023—Deportivo MaldonadoChuyển nhượng—
08/05/2022CA Rosario CentralFree playerTrở lại—
25/01/2021—CA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2020CA Rosario CentralFree playerTrở lại—
30/12/2019Athletico Paranaense - PRCA Rosario CentralCho mượn—
10/01/2019CA Rosario CentralAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng 0.175M €175 nghìn €
14/01/2016Dynamo KyivCA Rosario CentralHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
30/12/2015CA Rosario CentralDynamo KyivCho mượn—
31/12/2014Dynamo KyivCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/12/2014Tigres UANLDynamo KyivCho mượn—
30/06/2014Dynamo KyivTigres UANLChuyển nhượng—
29/06/2014Thonon Évian GGFCDynamo KyivCho mượn—
14/08/2013Dynamo KyivThonon Évian GGFCChuyển nhượng—
12/07/2012Villarreal CFDynamo KyivHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2010Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2009Villarreal CFVillarreal BChuyển nhượng—
29/06/2009Recreativo HuelvaVillarreal CFCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com