Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Rottensteiner

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marco Rottensteiner là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—3219300000——106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Rottensteiner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckT 1-07800000—0—V6,30
10/10/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 2-19000000—0——6,35
19/09/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergB 1-22500000—0——5,90
14/05/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-24500000—0——6,00
08/05/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienH 2-28000000—0——6,00
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-27800000—0——5,60
24/04/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 2-39000000—0——5,80
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIB 1-3dự bị00000—0———
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20241975 nghìn €
09/12/202420125 nghìn €
29/05/202520150 nghìn €
14/12/202521150 nghìn €
17/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schwarz-Weiss BregenzSV Austria SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2024SV Wals-GrunauSchwarz-Weiss BregenzChuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt U19SV Wals-GrunauChuyển nhượng—
30/06/2022Red Bull Salzburg U18Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2019AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Liefering YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
17/08/2017Red Bull Salzburg (Youth)FC Liefering YouthChuyển nhượng—
08/08/2016FC Liefering YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
27/08/2013USK Obertrum YouthFC Liefering YouthChuyển nhượng—
18/10/2012SPG Palting/Seeham YouthUSK Obertrum YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com