Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Rosafio

AltamuraTiền đạoITA
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marco Rosafio là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101076610111480%47%005,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/318 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/78 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 28
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Rosafio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 3-1650110221/2914/6—7,80
11/10/2026Serie Cvs Catania FCB 0-3900021219/3113/7—6,50
05/10/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-0850000224/2713/8—6,40
27/09/2026Serie C@ ScafateseB 0-2900010222/2804/12—5,90
20/09/2026Serie Cvs AZ Picerno ASDT 2-1901122148/5117/13—9,19
15/09/2026Serie C@ US Casertana 1908B 0-164001019/1402/8—6,20
12/09/2026Serie Cvs BariB 0-3900031132/4207/12—7,30
06/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908B 0-2700010134/4215/7—6,70
30/08/2026Serie C@ Inter Milan U23H 1-1600000329/3511/2——
25/08/2026Serie Cvs AC MonopoliT 1-0620000117/1911/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201218100 nghìn €
01/10/20131975 nghìn €
27/02/201419200 nghìn €
17/07/201420200 nghìn €
20/01/201520175 nghìn €
21/06/201521150 nghìn €
18/01/201621125 nghìn €
21/06/201622100 nghìn €
15/12/20162275 nghìn €
22/06/20172375 nghìn €
31/01/201823100 nghìn €
29/06/201824100 nghìn €
14/12/201824175 nghìn €
20/06/201925250 nghìn €
29/12/201925250 nghìn €
20/08/202026250 nghìn €
21/02/202126250 nghìn €
23/06/202127300 nghìn €
20/12/202127300 nghìn €
20/06/202228300 nghìn €
19/12/202228300 nghìn €
19/06/202329250 nghìn €
20/12/202329200 nghìn €
18/06/202430275 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
18/06/202531275 nghìn €
16/12/202531275 nghìn €
18/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy72
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com