
Marco Rosafio là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 766 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 80% | 47% | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/318 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/78 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 4/6 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/31 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 4/12 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 48/51 | 1 | 7/13 | — | 9,19 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/42 | 0 | 7/12 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/35 | 1 | 1/2 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/10/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/07/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy72
- Sức mạnh33
- Thể lực45