Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Romano

NovaraTiền đạoITA
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marco Romano là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1065151017379%45%105,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/114 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/79 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Romano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AlbinoleffeH 2-2871011119/2016/11—7,40
10/10/2026Serie Cvs CittadellaB 0-219000013/301/3—6,50
04/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-160000048/1313/12—6,10
26/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoB 0-2450000012/1427/12—6,40
20/09/2026Serie Cvs CarpiH 2-2770100111/1203/10—6,40
17/09/2026Serie C@ LumezzaneH 0-019000003/611/5V6,30
14/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 0-1640010012/1524/7—6,30
08/09/2026Serie C@ Renate ACT 2-1450011010/1324/6—6,90
01/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 2-2870130110/1504/10——
22/08/2026Serie C@ Juventus U23B 0-112001113/323/3—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202519500 nghìn €
22/12/202519500 nghìn €
24/06/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Genoa U20NovaraChuyển nhượng—
30/06/2023Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2022Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—
31/08/2020Real Forio 2014Genoa YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com