
Marco Romano Frigerio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/9 | 4 | 8/13 | — | 6,67 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/16 | 1 | 4/7 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/3 | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Spezia | B 1-6 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 4 | 9/13 | — | 6,44 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SudTirol | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Lecco | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Foggia | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | AC Milan | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lucchese | AC Milan | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | AC Milan U20 | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |