Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Reus

Los Angeles GalaxyTiền vệGER
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Marco Reus là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
24Đá chính
2.251Phút
9Bàn thắng
10Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
24/52Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29221.996839472385%48%307,00
Cúp C1 CONCACAF2026—522551015186%45%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.996 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
23/47
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
16
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
16/29
Đá phạt (bàn / sút)
1/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/8
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
783/911 (85%)
Chuyền quyết định
66
Tạt bóng chính xác
23/81 (28%)
Chuyền dài chính xác
29/43 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/118 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 48
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
250
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/92 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Reus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs San Diego FCH 2-2900043023/2602/6V6,30
15/10/2026MLSvs Portland TimbersT 2-0821111333/3900/2—8,84
12/10/2026MLS@ St. Louis City SCB 2-6300142215/2001/5—6,39
27/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-229001038/903/4—6,37
20/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 3-2311111417/1801/3—8,31
13/09/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-1791042231/4003/4—7,30
10/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-3350000117/1911/1—5,79
06/09/2026MLSvs New England RevolutionT 2-1901021250/5212/7—7,49
30/08/2026MLS@ San Diego FCB 1-3900032260/6613/7V6,35
20/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesT 1-0900000130/3600/3—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 700 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,5 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 4,5 triệu €2010: 5,5 triệu €2010: 6,5 triệu €2011: 8,5 triệu €2011: 14,0 triệu €2012: 20,0 triệu €2012: 20,0 triệu €2012: 27,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 34,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2014: 50,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2015: 45,0 triệu €2016: 45,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20082026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20081850 nghìn €
23/10/200819250 nghìn €
20/01/200919700 nghìn €
09/06/2009201,0 triệu €
08/11/2009201,5 triệu €
16/01/2010202,5 triệu €
07/05/2010204,5 triệu €
15/07/2010215,5 triệu €
22/11/2010216,5 triệu €
11/01/2011218,5 triệu €
28/06/20112214,0 triệu €
22/01/20122220,0 triệu €
28/06/20122320,0 triệu €
25/10/20122327,0 triệu €
16/01/20132330,0 triệu €
29/06/20132434,0 triệu €
11/02/20142440,0 triệu €
09/07/20142550,0 triệu €
03/02/20152550,0 triệu €
30/06/20152645,0 triệu €
14/02/20162645,0 triệu €
21/07/20162740,0 triệu €
06/02/20172740,0 triệu €
18/06/20172835,0 triệu €
27/12/20172828,0 triệu €
03/04/20182835,0 triệu €
04/06/20182935,0 triệu €
15/07/20182940,0 triệu €
17/12/20182950,0 triệu €
04/06/20193050,0 triệu €
16/12/20193040,0 triệu €
07/04/20203032,0 triệu €
07/07/20203125,0 triệu €
09/02/20213115,0 triệu €
08/06/20213213,0 triệu €
21/12/20213213,0 triệu €
08/06/20223311,0 triệu €
08/11/2022339,0 triệu €
21/06/2023347,0 triệu €
13/12/2023347,0 triệu €
28/05/2024345,0 triệu €
11/12/2024354,0 triệu €
16/04/2025352,5 triệu €
04/06/2025362,0 triệu €
10/12/2025361,8 triệu €
01/06/2026371,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2024Borussia DortmundLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
30/06/2012Borussia MonchengladbachBorussia DortmundHết hạn mượn 17.1M €17,1 triệu €
30/06/2009Rot Weiss AhlenBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2008Rot Weiss Ahlen U19Rot Weiss AhlenChuyển nhượng—
30/06/2006Rot Weiss Ahlen U17Rot Weiss Ahlen U19Chuyển nhượng—
31/12/2004Dortmund U17Rot Weiss Ahlen U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/1995PTSV Dortmund YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com