
Marco Rente là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 297 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 89% | 61% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/187 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 1/3 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 58/64 | 0 | 3/4 | — | 8,89 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/4 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,50 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 5/9 | — | 5,52 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 24/39 | 0 | 2/7 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/33 | 3 | 10/13 | — | 7,37 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 3/7 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/03/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Heracles Almelo | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Borussia Dortmund II | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Erndtebruck | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Siegen Sportfreunde | Erndtebruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sportfreunde Siegen U19 | Siegen Sportfreunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sportfreunde Siegen U17 | Sportfreunde Siegen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực55