
Marco Pompetti là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 378 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/109 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 7,37 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 5/10 | — | 6,68 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/9 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 1 | 2/2 | — | 6,84 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 2/5 | — | 7,18 |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Catanzaro | Padova | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | Inter Milan | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | SudTirol | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Inter Milan | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pescara | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Inter Milan | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cavese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Inter Milan | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Pisa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Inter Milan | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Sampdoria Primavera | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Inter Milan U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Pescara Youth | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 24/01/2017 | Pescara Under 17 | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pescara Youth | Pescara Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực39