
Marco Pledl là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Tiểu sử Marco Pledl
Marco Pledl là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Viktoria Köln, mang quốc tịch Germany và 25 tuổi. Marco Pledl thuận hai chân và có ngày sinh 13/12/2000. Ở mùa 2026-2027, Marco Pledl ra sân 6 trận tại Hạng 3 Đức với 96 phút thi đấu và điểm trung bình 5,43. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SC Paderborn 07 II đến FC Viktoria Köln vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 37% | 0 | 0 | 5,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/8 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 19/09/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SC Paderborn 07 II | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | DJK Vilzing | SC Paderborn 07 II | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2023 | SV Bischofsmais | DJK Vilzing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Schalding Heining | SV Bischofsmais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Bischofsmais | SV Schalding Heining | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf U19 | SV Bischofsmais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf U17 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf Youth | SpVgg Grün-Weiß Deggendorf U17 | Chuyển nhượng | — |