
marco piccoli là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 757 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 75% | 50% | 2 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/258 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ FC Vado | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 3/4 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/49 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/21 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/10 | — | 6,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 4/6 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 3/7 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 3 | 5/8 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/40 | 3 | 4/10 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực33