
Marco Perrotta là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 58% | 1 | 0 | 7,08 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/402 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 0 | 2/5 | — | 8,19 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 2 | 6/11 | V | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 0 | 5/7 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 2 | 3/5 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/74 | 1 | 4/5 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/12/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/01/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/06/2013 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Padova | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Bari | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Vercelli | Bari | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Bari | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Palermo | Bari | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Bari | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Pescara | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avellino | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Pescara | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | S.S. Teramo Calcio | Pescara | Cho mượn | — |
| 04/07/2014 | Pescara | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Paganese | Pescara | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Pescara | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Paganese | Pescara | Cho mượn | — |
| 02/01/2013 | Pescara | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Pescara Youth | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực59