Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Perrotta

Catania FCHậu vệITA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marco Perrotta là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—776190002185%58%107,08
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—1080000088%100%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/402 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/45 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Perrotta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ PotenzaB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ AltamuraT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs CrotoneT 2-1900000061/6802/5—8,19
27/09/2026Serie C@ US Casertana 1908T 2-1900011028/3626/11V6,90
20/09/2026Serie Cvs BarlettaH 0-0dự bị00000—0———
15/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 4-2900000034/4602/3—6,90
12/09/2026Serie Cvs ScafateseB 1-2900000047/5605/7—7,10
08/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 4-0900000037/4723/5—7,30
30/08/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-2900010068/7414/5—6,42
23/08/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 1-2790000070/7512/5—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20111775 nghìn €
31/12/20111775 nghìn €
13/01/20131875 nghìn €
21/06/201319175 nghìn €
27/02/201420200 nghìn €
21/07/201420200 nghìn €
20/01/201520225 nghìn €
21/06/201521225 nghìn €
14/01/201621225 nghìn €
16/06/201622250 nghìn €
18/12/201622300 nghìn €
08/06/201723350 nghìn €
20/12/201723500 nghìn €
17/06/201824400 nghìn €
16/01/201924400 nghìn €
04/06/201925400 nghìn €
19/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
23/07/202026300 nghìn €
12/01/202126250 nghìn €
22/06/202127200 nghìn €
21/12/202127225 nghìn €
21/06/202228250 nghìn €
18/12/202228250 nghìn €
18/06/202329250 nghìn €
20/12/202329175 nghìn €
16/06/202430175 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
18/06/202531300 nghìn €
10/12/202531300 nghìn €
03/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026PadovaCatania FCChuyển nhượng—
25/08/2023BariPadovaChuyển nhượng—
29/06/2023Pro VercelliBariCho mượn—
31/08/2022BariPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2022PalermoBariCho mượn—
30/08/2021BariPalermoChuyển nhượng—
23/07/2019PescaraBariChuyển nhượng—
29/06/2017AvellinoPescaraCho mượn—
30/06/2016PescaraAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2016S.S. Teramo CalcioPescaraCho mượn—
04/07/2014PescaraS.S. Teramo CalcioChuyển nhượng—
29/06/2014PaganesePescaraCho mượn—
31/07/2013PescaraPaganeseChuyển nhượng—
29/06/2013PaganesePescaraCho mượn—
02/01/2013PescaraPaganeseChuyển nhượng—
30/06/2011Pescara YouthPescaraChuyển nhượng—
30/11/2010Pescara YouthPescara YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com