Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Pérez

Deportivo PereiraTiền đạoCOL
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marco Pérez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
13Đá chính
1.250Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
16/25Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—22131.250420251669%52%606,53
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.250 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/25
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/223 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-0720022120/2524/6—6,17
11/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 0-083002107/1012/4—6,01
05/10/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-445001004/602/3—6,33
30/09/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-282102209/1103/4—7,08
27/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 0-020001102/30—V6,51
19/09/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 2-226003215/1001/1—7,18
14/09/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 1-319001003/70——6,31
07/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-16000004/611/1—6,54
04/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 0-335000012/40——6,28
01/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 2-175000007/1002/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 1,7 triệu €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 775 nghìn €2017: 950 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/200919200 nghìn €
20/01/201019350 nghìn €
19/04/2010191,0 triệu €
19/08/2010193,0 triệu €
09/12/2010202,0 triệu €
03/02/2011202,0 triệu €
22/12/2011211,7 triệu €
14/03/201625650 nghìn €
31/08/201625650 nghìn €
09/11/201626650 nghìn €
30/01/201726775 nghìn €
18/11/201727950 nghìn €
06/03/2018271,0 triệu €
07/06/2018271,0 triệu €
08/10/2018281,2 triệu €
22/12/2018281,3 triệu €
20/06/2019281,6 triệu €
06/01/2020291,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
10/09/2020291,4 triệu €
06/06/202130800 nghìn €
27/10/202131600 nghìn €
16/06/202231300 nghìn €
11/12/202232300 nghìn €
06/07/202332300 nghìn €
06/12/202333300 nghìn €
10/06/202433250 nghìn €
09/12/202434200 nghìn €
19/06/202534100 nghìn €
04/12/20253550 nghìn €
03/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com