
Marco Pašalić là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
34Trận ra sân
18Đá chính
1.569Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
16/44Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 26% | 1 | 0 | 6,63 |
| MLS | 2026 | — | 20 | 12 | 1.038 | 3 | 0 | 0 | 26 | 8 | 83% | 35% | 4 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 2 | 217 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 88% | 56% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 99 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 69% | 63% | 0 | 0 | 7,23 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/372 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/108 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 61
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/34 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 1/7 | — | 6,44 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/10 | V | 5,62 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 1/5 | — | 7,65 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/24 | 2 | 2/4 | — | 6,23 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/41 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Rijeka | Orlando City | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund II | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Stuttgart II | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Karlsruher SC U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim Yth. | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực41