
Marco Palestra là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 25% | 0 | 0 | 3,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 4/8 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/31 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/35 | 0 | 3/4 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 4/10 | — | 6,53 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Western Sydney Wanderers FC | T 6-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 5/7 | — | 5,73 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Luxembourg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 2 | 3/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 8,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atalanta | Chelsea | Hết hạn mượn 57M € | 57,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Cagliari | Atalanta | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Atalanta | Cagliari | Chuyển nhượng 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2024 | Atalanta U23 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Accademia Inter | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Assago | Accademia Inter | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy70
- Sức mạnh50
- Thể lực41