
Marco Olivieri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 3 | 4/6 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 3/8 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Padova | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 6 | 3 | 1 | 28/31 | 0 | 3/10 | V | 7,17 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 9/11 | — | 6,76 |
| 26/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 3/10 | V | 6,39 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 1/4 | — | 6,67 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,72 |
| 21/03/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-1 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/2 | V | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/10/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cesena | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Triestina | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Juventus U23 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Venezia | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Juventus U23 | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Perugia | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Juventus U23 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Lecce | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Juventus U23 | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Empoli | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Juventus U23 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli U19 | Juventus U23 | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2019 | Juventus U23 | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Empoli U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng 0.227M € | 227 nghìn € |
| 29/06/2018 | Juventus U19 | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 25/08/2017 | Empoli U19 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Siena Youth | Empoli FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ascoli Youth | Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực38