
Marco Nichetti là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 31% | 0 | 0 | 3,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 3,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/81 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,44 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Padova | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 20/04/2026 | Serie B | @ Empoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Venezia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | ACD Virtus Entella | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Giana | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2024 | Free Player | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Alessandria | Free Player | Trở lại | — |
| 23/08/2022 | Albinoleffe | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AlbinoLeffe Primavera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AlbinoLeffe Youth | AlbinoLeffe Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực49