
Marco Nazzaro là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 550 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 5,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 5,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/433 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/23 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 4/9 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/49 | 1 | 2/7 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 4/5 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 3 | 4/6 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/40 | 1 | 4/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực42