
Marco Nasti là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 227 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 70% | 51% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/50 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 4/7 | V | 6,32 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/7 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 6/9 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Empoli | Cremonese | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Cremonese | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | AC Milan | Cremonese | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Bari | AC Milan | Cho mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 15/07/2023 | AC Milan | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cosenza Calcio 1914 | AC Milan | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | AC Milan | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Milan Under 18 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC MilanU17 | Milan Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực44