Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Muller

32Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Marco Muller là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Steinbach Haiger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—304100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131925 nghìn €
01/08/20142050 nghìn €
18/07/201521100 nghìn €
12/02/201621100 nghìn €
08/08/201622125 nghìn €
05/02/201722125 nghìn €
20/08/201723125 nghìn €
03/02/201823125 nghìn €
14/07/201824125 nghìn €
04/02/201924125 nghìn €
14/07/201925125 nghìn €
20/01/202025125 nghìn €
21/06/202026125 nghìn €
04/01/202126125 nghìn €
25/06/202127125 nghìn €
26/09/202127100 nghìn €
21/12/202127100 nghìn €
12/06/202228100 nghìn €
11/12/202228100 nghìn €
11/06/202329100 nghìn €
09/01/20242975 nghìn €
29/06/20243075 nghìn €
05/01/20253075 nghìn €
10/06/20253150 nghìn €
18/12/20253150 nghìn €
16/06/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Alemannia AachenTSV Steinbach HaigerChuyển nhượng—
30/06/2018TuS KoblenzAlemannia AachenChuyển nhượng Free—
04/07/2017Waldhof MannheimTuS KoblenzChuyển nhượng Free—
30/06/2014Eintracht Frankfurt IIWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2011Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com