
Marco Moscati là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 307 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 41% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/202 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/36 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/90 | 1 | 1/5 | V | 7,30 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Lecco | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/03/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/02/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/07/2014 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free player | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Lumezzane | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2023 | SudTirol | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Perugia | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Trapani Calcio | Perugia | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Perugia | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Novara | Perugia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Livorno | Novara | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | Novara | Livorno | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Livorno | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | ACD Virtus Entella | Livorno | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Livorno | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Perugia | Livorno | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Livorno Primavera | Perugia | Chuyển nhượng | — |