
Marco Lukka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Kuressaare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 31 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/11/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/04/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/08/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Flora Tallinn | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | FC Kuressaare | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Flora Tallinn | FC Kuressaare | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | FC Kuressaare | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Flora Tallinn | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | JK Tallinna Kalev | FC Flora Tallinn | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | FC Flora Tallinn | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SJK Akatemia | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Pärnu Linnameeskond | SJK Akatemia | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | SJK Akatemia | Pärnu Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Vandra JK Vaprus | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JK Vändra Vaprus II | Vandra JK Vaprus | Chuyển nhượng | — |